Uzbekistan Pro League20:00 ngày 05/08/2026

Aral Nukus
1 - 0

Metallurg Bekobod
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aral NukusChỉ sốMetallurg Bekobod
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 30
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
64Chỉ số 2368
58Chỉ số 2448
10Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aral Nukus
FK Gazalkent0 - 2
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 1
Shurtan Guzor
QMU Jayxun1 - 4
Aral Nukus
Aral Nukus3 - 0
Pakhtakor II
PFC Terdu0 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Aral Nukus
Metallurg Bekobod2 - 1
Aral Nukus
Aral Nukus0 - 1
FK Kokand 1912
Aral Nukus5 - 1
Yaypan FK
FC Lochin2 - 2
Aral NukusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod5 - 0
FC Lochin
FK Gazalkent3 - 2
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod7 - 0
FarDU
Shurtan Guzor1 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod1 - 1
FC Kattaqorgon
Metallurg Bekobod0 - 2
FK Kokand 1912
Metallurg Bekobod2 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq3 - 3
Metallurg Bekobod
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod1 - 1
Olympic MobiUzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aral Nukus
#11#21#30#40#55#60#70
Metallurg Bekobod
#10#20#30#40#55#60#70
Respublika FA
Bukhara State University