Uzbekistan Pro League21:30 ngày 31/07/2026

Metallurg Bekobod
5 - 0

FC Lochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metallurg BekobodChỉ sốFC Lochin
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 22
52Chỉ số 2442
79Chỉ số 2360
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metallurg Bekobod
FK Gazalkent3 - 2
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod7 - 0
FarDU
Shurtan Guzor1 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod1 - 1
FC Kattaqorgon
Metallurg Bekobod0 - 2
FK Kokand 1912
Metallurg Bekobod2 - 1
Aral Nukus
FC OKMK Olmaliq3 - 3
Metallurg Bekobod
QMU Jayxun2 - 0
Metallurg Bekobod
Metallurg Bekobod1 - 1
Olympic MobiUz
Pakhtakor II0 - 5
Metallurg BekobodĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Lochin
FarDU2 - 1
FC Lochin
Olympic MobiUz2 - 3
FC Lochin
FC Lochin2 - 0
FC Kattaqorgon
FC Lochin4 - 0
Bukhara State University
Dinamo Samarqand4 - 2
FC Lochin
FK Gazalkent1 - 0
FC Lochin
FC Lochin1 - 0
Lokomotiv Tashkent
Respublika FA0 - 0
FC Lochin
FC Lochin2 - 2
Aral Nukus
FK Gazalkent0 - 2
FC LochinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metallurg Bekobod
#15#21#30#42#52#60#70
FC Lochin
#10#20#30#41#52#60#70
Yaypan FK
PFC Terdu