Armenian Premier League23:00 ngày 30/08/2026

FC Noah
4 - 0

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốArarat Yerevan
9Chỉ số 210
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2421
6Chỉ số 220
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2379
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
20672384103149921
Đội hình xuất phát

V.Costache#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lazetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Figueira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pavlović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Pavlović#5

M.Pavlović#98

M.Pavlović#24

M.Pavlović#19

M.Pavlović#9
M.Pavlović#57

M.Pavlović#29

M.Pavlović#12
M.Pavlović#50

M.Pavlović#44
Ararat Yerevan
5542038184273391
Đội hình xuất phát

Guy lima felix#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Samsonyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adama meite#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petros alekyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.berte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrick handzongo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Haroyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Hovhannisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Anzimati-Aboudou#19

A.Anzimati-Aboudou#21
A.Anzimati-Aboudou#25

A.Anzimati-Aboudou#17
A.Anzimati-Aboudou#13
A.Anzimati-Aboudou#6

A.Anzimati-Aboudou#77

A.Anzimati-Aboudou#11
A.Anzimati-Aboudou#32
A.Anzimati-Aboudou#30
A.Anzimati-Aboudou#10

A.Anzimati-Aboudou#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah8 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
FC Noah
Ararat Yerevan0 - 1
FC Noah
FC Noah4 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
BKMA0 - 1
FC Noah
FC Noah1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Sion2 - 1
FC Noah
Shirak3 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 2
FC Sion
FC Noah3 - 0
FC Syunik
FC Noah2 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FC Syunik
FC Noah2 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
BKMA1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Sadarakpat
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Urartu1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
Andranik
Ararat Yerevan1 - 1
Sadarakpat
Ararat Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
FC Noah8 - 3
Ararat YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#14#23#30#41#52#60#70
Ararat Yerevan
#10#20#30#44#51#60#70
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan