Armenian Premier League23:00 ngày 17/08/2026

FC Noah
1 - 0

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốAlashkert Yerevan
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2374
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 223
54Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 211
8Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-2-3-129643331410798448
Đội hình xuất phát

arthur coneglian#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

B.Oddei#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jakoliš#44 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lazetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#77

M.Lazetić#5

M.Lazetić#20

M.Lazetić#21

M.Lazetić#12

M.Lazetić#18

M.Lazetić#99
M.Lazetić#57

M.Lazetić#23

M.Lazetić#24
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-124534158881071411
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
cezar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

y.matyukhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sadoyan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Rafael#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

e.piloyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

domi massoumou#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.oure#22

M.oure#77
M.oure#6
M.oure#1

M.oure#23

M.oure#21

M.oure#55
M.oure#20

M.oure#99
M.oure#9

M.oure#17

M.oure#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 0
FC Noah
Alashkert Yerevan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
FC Noah4 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 6
FC Noah
FC Noah2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Noah
Alashkert Yerevan0 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Sion2 - 1
FC Noah
Shirak3 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 2
FC Sion
FC Noah3 - 0
FC Syunik
FC Noah2 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FC Syunik
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
CFR Cluj1 - 1
FC Noah
NS Mura1 - 1
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
BKMA
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
CFR Cluj3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
CFR Cluj
FK Yelimay Semey1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FK Yelimay Semey
Alashkert Yerevan2 - 0
Shirak
FK Van Charentsavan0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 1
Gandzasar Kapan
BKMA2 - 2
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#11#20#30#43#58#60#70
Alashkert Yerevan
#10#20#30#43#53#60#70
Sadarakpat
Ararat-Armenia FC
Urartu
FC Pyunik