Armenian Premier League22:00 ngày 21/08/2026

Ararat Yerevan
0 - 2

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat YerevanChỉ sốFC Pyunik
73Chỉ số 23103
1Chỉ số 40
3Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 31
0Chỉ số 213
21Chỉ số 2475
0Chỉ số 27
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat Yerevan
Sơ đồ 5-4-111835533301042987
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.berte#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Guy lima felix#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Haroyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
aram aslanyan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Hovhannisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
petros alekyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
patrick handzongo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

patrick handzongo#11

patrick handzongo#77
patrick handzongo#6
patrick handzongo#38

patrick handzongo#14
patrick handzongo#13
patrick handzongo#20

patrick handzongo#17
patrick handzongo#25

patrick handzongo#4
patrick handzongo#19
patrick handzongo#32
FC Pyunik
Sơ đồ 4-3-316976795111822232910
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dashyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Harutyunyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

k.hovhannisyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Witi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Pikis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Griffith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Griffith#71

I.Griffith#95

I.Griffith#44

I.Griffith#8

I.Griffith#4

I.Griffith#19

I.Griffith#7

I.Griffith#25

I.Griffith#15
I.Griffith#0

I.Griffith#81

I.Griffith#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat Yerevan
FC Pyunik1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 5
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
BKMA1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Sadarakpat
Alashkert Yerevan3 - 0
Ararat Yerevan
Urartu1 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
Andranik
Ararat Yerevan1 - 1
Sadarakpat
Ararat Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
FC Noah8 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 3
FC Pyunik
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Aluminij2 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
FK Van Charentsavan
FC Pyunik0 - 0
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat Yerevan
#10#20#31#45#50#60#70
FC Pyunik
#12#20#30#41#57#60#70
Ararat-Armenia FC
Shirak
Gandzasar Kapan
FC Syunik