Armenian Premier League21:00 ngày 23/08/2026

BKMA
0 - 1

FC Noah
Thống kê
Thống kê trận đấu
BKMAChỉ sốFC Noah
91Chỉ số 2387
1Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2481
3Chỉ số 2217
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 28
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
BKMA
4714271021292361322
Đội hình xuất phát
harutyun manukyan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
poghos krmzyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alyosha khachatryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

narek hovhannisyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

davit harutyunyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
davit dokhoyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Askaryan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maykl asiryan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrosyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sargsyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ghazaryan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Ghazaryan#8

H.Ghazaryan#3
H.Ghazaryan#12
H.Ghazaryan#11
H.Ghazaryan#30
H.Ghazaryan#81

H.Ghazaryan#4

H.Ghazaryan#5
H.Ghazaryan#43
H.Ghazaryan#20
H.Ghazaryan#9
FC Noah
99674423842114310
Đội hình xuất phát

D.Figueira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Jakoliš#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khamoyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lazetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pavlović#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Manvelyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Manvelyan#98

G.Manvelyan#24

G.Manvelyan#19
G.Manvelyan#57

G.Manvelyan#18

G.Manvelyan#12

G.Manvelyan#77

G.Manvelyan#20

G.Manvelyan#29

G.Manvelyan#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah2 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Noah2 - 3
BKMA
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
BKMA
BKMA0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
BKMA1 - 0
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của BKMA
BKMA1 - 2
Ararat Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Lokomotiv Tbilisi0 - 4
BKMA
Gagra FC3 - 1
BKMA
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
BKMA2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 0
BKMA
BKMA2 - 2
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 2
BKMAĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah1 - 0
Alashkert Yerevan
FC Sion2 - 1
FC Noah
Shirak3 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 2
FC Sion
FC Noah3 - 0
FC Syunik
FC Noah2 - 1
Zimbru Chisinau
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Noah
FC Noah2 - 0
FC Syunik
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
CFR Cluj1 - 1
FC NoahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BKMA
#10#20#30#41#51#60#70
FC Noah
#11#20#30#41#58#60#70
Sadarakpat
Urartu
Gandzasar Kapan