Romanian Super Liga22:00 ngày 11/09/2026

Farul Constanta
4 - 2

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC UT Arad
89Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
10Chỉ số 214
0Chỉ số 2210
31Chỉ số 2453
1Chỉ số 25
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 3-4-31224542823701129720
Đội hình xuất phát

R.Munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bouzamoucha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Sima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Njike#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ahlinvi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Goncear#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Radaslavescu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E.Radaslavescu#13

E.Radaslavescu#3

E.Radaslavescu#71

E.Radaslavescu#10

E.Radaslavescu#80

E.Radaslavescu#99

E.Radaslavescu#17

E.Radaslavescu#33

E.Radaslavescu#1

E.Radaslavescu#6
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-11215472581177209
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Padula#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Coman#6

M.Coman#22

M.Coman#33

M.Coman#14

M.Coman#42

M.Coman#7

M.Coman#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 1
Farul Constanta
FC UT Arad0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CFR Cluj0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
FC Botosani
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
FC Bihor Oradea1 - 0
Farul Constanta
Arges1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Fotbal Club FCSB2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul Constanta
FC Dinamo 19481 - 3
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad5 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Minerul Lupeni0 - 3
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Rapid 1923
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad4 - 0
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#14#23#30#40#51#60#70
FC UT Arad
#12#21#30#42#55#60#70
Petrolul Ploiesti