Romanian Super Liga01:00 ngày 31/08/2026

Fotbal Club FCSB
1 - 3

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC UT Arad
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
10Chỉ số 222
5Chỉ số 24
99Chỉ số 2382
0Chỉ số 32
54Chỉ số 2438
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 3-4-33252133118154111428
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Batubinsika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Paulo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O·Arad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ricardo padurariu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Miculescu#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

A.Garita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Boutoutaou#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Boutoutaou#34

A.Boutoutaou#8

A.Boutoutaou#97

A.Boutoutaou#20

A.Boutoutaou#13

A.Boutoutaou#98

A.Boutoutaou#77

A.Boutoutaou#90
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1121543851177209
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Coman#19

M.Coman#33

M.Coman#22

M.Coman#72
M.Coman#7

M.Coman#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 4
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 0
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad2 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Botosani
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
Farul Constanta
FK Auda Riga4 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 3
FK Auda Riga
Fotbal Club FCSB2 - 0
Arges
Union Saint-Gilloise4 - 0
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
Corvinul Hunedoara
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Rapid 1923
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad4 - 0
ACS Dumbravita
ACS Progresul Pecica0 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#20#30#40#55#60#70
FC UT Arad
#13#21#30#42#54#60#70
Petrolul Ploiesti