Romanian Super Liga22:30 ngày 22/08/2026

FC UT Arad
0 - 0

Corvinul Hunedoara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UT AradChỉ sốCorvinul Hunedoara
67Chỉ số 2449
5Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
101Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 224
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1124153851077119
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Ouaneh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Coman#19

M.Coman#20

M.Coman#22

M.Coman#96
M.Coman#7

M.Coman#16
Corvinul Hunedoara
Sơ đồ 4-2-3-1211315301097209922419
Đội hình xuất phát

codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ivančević#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.neacsa#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ribeiro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Yeboah#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fabry#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bratu#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Espinoza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#32

R.Espinoza#5
R.Espinoza#14

R.Espinoza#18

R.Espinoza#19
R.Espinoza#33
R.Espinoza#47
R.Espinoza#17
R.Espinoza#12

R.Espinoza#70

R.Espinoza#23
R.Espinoza#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 0
FC Rapid 1923
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 2
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad4 - 0
ACS Dumbravita
ACS Progresul Pecica0 - 3
FC UT Arad
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Petrolul Ploiesti1 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara
Minaur Baia Mare2 - 3
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
CFR Cluj
FC Botosani0 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta2 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Corvinul Hunedoara3 - 0
Selimbar
FC Koper1 - 0
Corvinul Hunedoara
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Corvinul HunedoaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC UT Arad
#10#20#30#45#54#60#70
Corvinul Hunedoara
#10#20#30#41#53#60#70
Fotbal Club FCSB
Arges
FC Dinamo 1948