UEFA European U21 Championship qualification22:30 ngày 31/03/2026
Croatia U21
3 - 0

Turkiye U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Croatia U21Chỉ sốTurkiye U21
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
14Chỉ số 20
0Chỉ số 43
66Chỉ số 2534
73Chỉ số 2376
68Chỉ số 2419
11Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Croatia U21
Sơ đồ 4-3-31543281610111922
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Barisic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mlacic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jagusic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kavelj#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Zvonarek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Krivak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Topic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Segecic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Segecic#17

A.Segecic#13

A.Segecic#20

A.Segecic#9

A.Segecic#18

A.Segecic#12

A.Segecic#6

A.Segecic#7

A.Segecic#15
Turkiye U21
Sơ đồ 4-3-32324321861711109
Đội hình xuất phát

J.Yilmaz#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Karapo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.BaranGezek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tıknaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Bostan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Canak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Kilicsoy#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

B.Onal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Onal#18

B.Onal#22

B.Onal#5

B.Onal#14

B.Onal#1

B.Onal#15

B.Onal#19

B.Onal#16

B.Onal#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia U21
Hungary U210 - 2
Lithuania U21
Ukraine U21
Turkiye U211 - 1
Sweden U21
Ireland U21
Qatar U23
Thailand U231 - 3
Egypt U23
Georgia U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye U21
Lithuania U211 - 2
Turkiye U21
Turkiye U211 - 0
Ukraine U21
Hungary U211 - 1
Turkiye U21
Turkiye U212 - 0
Lithuania U21
Turkiye U211 - 1
Turkiye U211 - 0
Albania U21
Turkiye U211 - 1
Montenegro U21
Turkiye U212 - 3
Belarus U21
Turkiye U212 - 1
Kosovo U21
Turkiye U211 - 2
Serbia U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Croatia U21
#13#21#30#41#514#60#70
Turkiye U21
#10#20#33#44#50#60#70
Spain U21
Finland U21
Romania U21
San Marino U21
Portugal U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Wales U21