UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 18/11/2025

Lithuania U21
1 - 2

Turkiye U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lithuania U21Chỉ sốTurkiye U21
5Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23134
1Chỉ số 26
5Chỉ số 216
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2498
Lineup
Đội hình trận đấu
Lithuania U21
Sơ đồ 3-4-2-11134182166148109
Đội hình xuất phát

J.Virvilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.sapola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Slendzoka#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.V.Audinis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

tautvydas burdzilauskas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Michelbrink#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Šluta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ževžikovas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stankevicius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E. Gudelevičius#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Jansonas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jansonas#15

R.Jansonas#17
R.Jansonas#7
R.Jansonas#3
R.Jansonas#23
R.Jansonas#20

R.Jansonas#19

R.Jansonas#11
R.Jansonas#22
Turkiye U21
Sơ đồ 4-3-3232153211867111910
Đội hình xuất phát

Deniz Dilmen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Karapo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Güreler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kalayci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tıknaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Emirhan·İlkhan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Canak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Habeşoğlu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kilicsoy#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kilicsoy#22

S.Kilicsoy#9

S.Kilicsoy#4

S.Kilicsoy#12

S.Kilicsoy#1

S.Kilicsoy#17

S.Kilicsoy#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania U21
Lithuania U21
Netherlands U212 - 0
Lithuania U21
Turkiye U212 - 0
Lithuania U21
Lithuania U211 - 1
Hungary U21
Lithuania U210 - 4
Ukraine U21
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21
Lithuania U210 - 2
Latvia U21
Czechia Republic U213 - 0
Lithuania U21
Iceland U210 - 2
Lithuania U21
Lithuania U211 - 2
Czechia Republic U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye U21
Turkiye U211 - 0
Ukraine U21
Hungary U211 - 1
Turkiye U21
Turkiye U212 - 0
Lithuania U21
Turkiye U211 - 1
Turkiye U211 - 0
Albania U21
Turkiye U211 - 1
Montenegro U21
Turkiye U212 - 3
Belarus U21
Turkiye U212 - 1
Kosovo U21
Turkiye U211 - 2
Serbia U21
Bulgaria U211 - 0
Turkiye U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lithuania U21
#11#20#30#40#51#60#70
Turkiye U21
#12#21#30#41#56#60#70
Spain U21
Finland U21
Romania U21
San Marino U21
Portugal U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Malta U21
Norway U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Austria U21
Belgium U21
Denmark U21
Wales U21