UEFA European U21 Championship qualification02:00 ngày 19/11/2025

Hungary U21
0 - 2
Croatia U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hungary U21Chỉ sốCroatia U21
83Chỉ số 2397
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
42Chỉ số 2435
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Hungary U21
Sơ đồ 4-2-3-112319243201181817
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bánáti#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Farkas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yaakobishvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Fenyő#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Markgraf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Tuboly#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adin molnar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Horvath#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Denes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Denes#21

V.Denes#10
V.Denes#5

V.Denes#14

V.Denes#13
V.Denes#22

V.Denes#9

V.Denes#7

V.Denes#6
Croatia U21
Sơ đồ 4-4-215432111481079
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Barisic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Vuskovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krivak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.katic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Jagusic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Zvonarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.soticek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Grgic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Grgic#23

L.Grgic#17

L.Grgic#19

L.Grgic#15

L.Grgic#18

L.Grgic#16

L.Grgic#6

L.Grgic#20

L.Grgic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hungary U211 - 4
Hungary U21
Hungary U21
Hungary U212 - 2
Hungary U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hungary U21
Hungary U213 - 0
Faroe Islands U21
Hungary U211 - 1
Turkiye U21
Ukraine U213 - 3
Hungary U21
Lithuania U211 - 1
Hungary U21
Austria U213 - 1
Hungary U21
Hungary U211 - 2
Albania U21
Hungary U211 - 3
Ireland U21
Iceland U213 - 0
Hungary U21
Greece U211 - 1
Hungary U21
Hungary U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Croatia U21
Lithuania U21
Ukraine U21
Turkiye U211 - 1
Sweden U21
Ireland U21
Qatar U23
Thailand U231 - 3
Egypt U23
Georgia U21
Georgia U211 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hungary U21
#10#20#30#41#55#60#70
Croatia U21
#12#21#30#42#52#60#70
Spain U21
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
Portugal U21
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Latvia U21
Malta U21
Norway U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Belgium U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21