UEFA European U21 Championship qualification00:00 ngày 11/10/2025

Turkiye U21
2 - 0

Lithuania U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turkiye U21Chỉ sốLithuania U21
9Chỉ số 20
6Chỉ số 210
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2435
11Chỉ số 222
66Chỉ số 2534
112Chỉ số 2360
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Turkiye U21
Sơ đồ 4-3-31215321168711109
Đội hình xuất phát

Deniz·Ertas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Karapo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Güreler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Celik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Aydin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Emirhan·İlkhan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Canak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Kilicsoy#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

B.Onal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Onal#14

B.Onal#19

B.Onal#4

B.Onal#22

B.Onal#23

B.Onal#17

B.Onal#18

B.Onal#6

B.Onal#20
Lithuania U21
Sơ đồ 4-3-3113418281614172019
Đội hình xuất phát

J.Virvilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.sapola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Slendzoka#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.V.Audinis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

tautvydas burdzilauskas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

stankevicius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Michelbrink#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Ževžikovas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

maksim andrejev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Jansonas#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Steponavičius#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Steponavičius#6
F.Steponavičius#22

F.Steponavičius#11
F.Steponavičius#7
F.Steponavičius#5

F.Steponavičius#9
F.Steponavičius#21
F.Steponavičius#23
F.Steponavičius#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye U21
Turkiye U211 - 1
Turkiye U211 - 0
Albania U21
Turkiye U211 - 1
Montenegro U21
Turkiye U212 - 3
Belarus U21
Turkiye U212 - 1
Kosovo U21
Turkiye U211 - 2
Serbia U21
Bulgaria U211 - 0
Turkiye U21
Norway U215 - 1
Turkiye U21
Turkiye U213 - 0
Latvia U21
San Marino U211 - 6
Turkiye U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania U21
Lithuania U211 - 1
Hungary U21
Lithuania U210 - 4
Ukraine U21
Banga Gargzdai2 - 0
Lithuania U21
Lithuania U210 - 2
Latvia U21
Czechia Republic U213 - 0
Lithuania U21
Iceland U210 - 2
Lithuania U21
Lithuania U211 - 2
Czechia Republic U21
Finland U212 - 0
Lithuania U21
Lithuania U211 - 1
Latvia U21
Denmark U213 - 0
Lithuania U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turkiye U21
#12#21#30#41#59#60#70
Lithuania U21
#10#20#30#43#50#60#70
Spain U21
Romania U21
Portugal U21
Azerbaijan U21
Gibraltar U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
England U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Greece U21
Germany U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Malta U21
Netherlands U21
Bosnia and Herzegovina U21
Israel U21
Slovenia U21
Austria U21
Belgium U21
Wales U21