UEFA European U21 Championship qualification23:00 ngày 14/10/2025

Bulgaria U21
2 - 1

Czechia Republic U21
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bulgaria U21Chỉ sốCzechia Republic U21
3Chỉ số 33
3Chỉ số 222
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
114Chỉ số 23121
48Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
Bulgaria U21
Sơ đồ 4-3-3154141516222110918
Đội hình xuất phát

P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Pavlov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Papazov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Marinov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mitkov#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
P.Panayotov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Lliev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rupanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Balov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Balov#8
K.Balov#20
K.Balov#2

K.Balov#3

K.Balov#19

K.Balov#7

K.Balov#13

K.Balov#12

K.Balov#17
Czechia Republic U21
Sơ đồ 3-4-31223421881311710
Đội hình xuất phát

J.Koutný#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Jelinek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ambros#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Kricfalusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Labik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Masek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Eduardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Šín#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Šín#16

M.Šín#21

M.Šín#14

M.Šín#12

M.Šín#6

M.Šín#20

M.Šín#19

M.Šín#9

M.Šín#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Finland U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Kosovo U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Romania U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | |
| 6 | San Marino U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Czechia Republic U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | |
| 4 | Bulgaria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 5 | Azerbaijan U21 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 6 | Gibraltar U21 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U21 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Faroe Islands U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Switzerland U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | Iceland U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | Estonia U21 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | Luxembourg U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U21 | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | England U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 5 | Kazakhstan U21 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Andorra U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U21 | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Italy U21 | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Montenegro U21 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Sweden U21 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | North Macedonia U21 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | Armenia U21 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U21 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Germany U21 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Northern Ireland U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Georgia U21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Latvia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 6 | Malta U21 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U21 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Netherlands U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina U21 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Israel U21 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Slovenia U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye U21 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | |
| 3 | Ukraine U21 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Hungary U21 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Lithuania U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Belgium U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Denmark U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Belarus U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Wales U21 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria U21
Portugal U213 - 0
Bulgaria U21
Azerbaijan U211 - 1
Bulgaria U21
Bulgaria U213 - 0
Gibraltar U21
Bulgaria U210 - 3
Israel U21
Serbia U211 - 2
Bulgaria U21
Bulgaria U211 - 1
Greece U21
Bulgaria U21
Bosnia and Herzegovina U211 - 0
Bulgaria U21
Bulgaria U211 - 0
Turkiye U21
Israel U210 - 1
Bulgaria U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Czechia Republic U21
Czechia Republic U215 - 0
Azerbaijan U21
Gibraltar U211 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U212 - 0
Slovenia U210 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U212 - 4
Germany U21
Czechia Republic U211 - 3
England U21
Norway U212 - 0
Czechia Republic U21
Spain U212 - 2
Czechia Republic U21
Czechia Republic U211 - 1
Belgium U21
Belgium U210 - 2
Czechia Republic U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bulgaria U21
#12#21#30#44#55#60#70
Czechia Republic U21
#11#21#30#43#53#60#70
Finland U21
Kosovo U21
Romania U21
San Marino U21
France U21
Faroe Islands U21
Switzerland U21
Iceland U21
Estonia U21
Luxembourg U21
Slovakia U21
Ireland U21
Kazakhstan U21
Andorra U21
Poland U21
Italy U21
Montenegro U21
Sweden U21
North Macedonia U21
Armenia U21
Northern Ireland U21
Georgia U21
Latvia U21
Malta U21
Netherlands U21
Ukraine U21
Hungary U21
Lithuania U21
Austria U21
Denmark U21
Belarus U21
Wales U21