Armenian Premier League22:00 ngày 11/09/2026

Ararat-Armenia FC
3 - 0

FC Syunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốFC Syunik
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
48Chỉ số 2464
2Chỉ số 227
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
89Chỉ số 2395
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
914539510861717
Đội hình xuất phát

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Pereira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Freires#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ayvazyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nersisyan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Carlier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Carlier#90

Carlier#11

Carlier#70

Carlier#13

Carlier#98

Carlier#47

Carlier#19

Carlier#25

Carlier#2

Carlier#77

Carlier#20

Carlier#43
FC Syunik
77420263155332924372
Đội hình xuất phát

Miguel silva#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amanallah souassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.poghikyan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Okiki#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Odinakachi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
litvyakov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joao brito#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

davit barseghyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sa#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Sa#9

D.Sa#6

D.Sa#17
D.Sa#19
D.Sa#21

D.Sa#5
D.Sa#13
D.Sa#30
D.Sa#11
D.Sa#90
D.Sa#10
D.Sa#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Syunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Syunik
FC Syunik2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 1
FC Syunik
FC Syunik2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
FC Syunik
FC Syunik0 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Syunik0 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
FC Syunik
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC SyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan0 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
CS Universitatea Craiova
Ararat-Armenia FC1 - 1
Sadarakpat
CS Universitatea Craiova1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
FK Van Charentsavan
NK Publikum Celje2 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 1
NK Publikum Celje
Gandzasar Kapan3 - 4
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Syunik
FC Syunik0 - 0
FC Pyunik
Sadarakpat3 - 1
FC Syunik
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
FK Van Charentsavan1 - 1
FC Syunik
Urartu3 - 0
FC Syunik
FC Syunik1 - 3
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan3 - 1
FC Syunik
FC Noah3 - 0
FC Syunik
Urartu1 - 1
FC Syunik
BKMA II0 - 1
FC SyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#13#21#30#43#51#60#70
FC Syunik
#10#20#30#44#54#60#70
Alashkert Yerevan
Shirak
BKMA