Armenian Premier League19:00 ngày 31/08/2026

Sadarakpat
3 - 1

FC Syunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
SadarakpatChỉ sốFC Syunik
5Chỉ số 227
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2446
8Chỉ số 213
4Chỉ số 29
0Chỉ số 81
74Chỉ số 2377
1Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sadarakpat
Sơ đồ 3-4-3394255771022199288
Đội hình xuất phát

Gor matinyan#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

armen sargsyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C. Yann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ousmane konate#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Gor abrahamyan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Budagyan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sergey kochkanyan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Quinonez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Levon Vardanyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

H.Minasyan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Petrosyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Petrosyan#3
G.Petrosyan#27

G.Petrosyan#44
G.Petrosyan#16

G.Petrosyan#17
G.Petrosyan#31

G.Petrosyan#21
G.Petrosyan#7

G.Petrosyan#99
G.Petrosyan#11
G.Petrosyan#14
G.Petrosyan#13
FC Syunik
Sơ đồ 4-3-372552027723332924931
Đội hình xuất phát

D.Sa#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
litvyakov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
p.poghikyan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Miguel silva#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K. Enning#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Joao brito#29 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

davit barseghyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Hovhannisjan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E. Odinakachi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

E. Odinakachi#17
E. Odinakachi#19
E. Odinakachi#13
E. Odinakachi#30
E. Odinakachi#7
E. Odinakachi#1
E. Odinakachi#11
E. Odinakachi#5
E. Odinakachi#10
E. Odinakachi#21

E. Odinakachi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
Sadarakpat2 - 1
FC Syunik
FC Syunik1 - 3
SadarakpatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sadarakpat
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
Ararat-Armenia FC1 - 1
Sadarakpat
Ararat Yerevan1 - 2
Sadarakpat
FK Van Charentsavan1 - 4
Sadarakpat
Ararat Yerevan1 - 1
Sadarakpat
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
Bentonit Idzhevan1 - 3
Sadarakpat
Sadarakpat2 - 1
FC Syunik
Andranik1 - 1
Sadarakpat
Sadarakpat4 - 2
Ararat-Armenia BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Syunik
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
FK Van Charentsavan1 - 1
FC Syunik
Urartu3 - 0
FC Syunik
FC Syunik1 - 3
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan3 - 1
FC Syunik
FC Noah3 - 0
FC Syunik
Urartu1 - 1
FC Syunik
BKMA II0 - 1
FC Syunik
FC Noah2 - 0
FC Syunik
Sadarakpat1 - 1
FC SyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sadarakpat
#13#20#31#42#54#60#70
FC Syunik
#11#20#31#42#59#60#70
Alashkert Yerevan
FC Pyunik
Shirak
BKMA