Armenian Premier League23:00 ngày 31/08/2026

FC Pyunik
2 - 1

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốArarat-Armenia FC
29Chỉ số 2478
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
77Chỉ số 23102
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 5-3-21641576795112282529
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Erik Simonyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Almeida#76 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vakulenko#79 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Harutyunyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Islamović#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Tarakhchyan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Pikis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pikis#10

I.Pikis#9

I.Pikis#88

I.Pikis#71

I.Pikis#81

I.Pikis#17

I.Pikis#3

I.Pikis#7

I.Pikis#19

I.Pikis#44

I.Pikis#23
I.Pikis#49
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-2-3-198235141789510725
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pereira#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlier#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Freires#95 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ndour#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ndour#6

A.Ndour#43

A.Ndour#20

A.Ndour#77

A.Ndour#91

A.Ndour#1

A.Ndour#19

A.Ndour#16

A.Ndour#9

A.Ndour#70

A.Ndour#11

A.Ndour#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat-Armenia FC1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 2
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Ararat Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Marsaxlokk FC
Marsaxlokk FC0 - 3
FC Pyunik
Corvinul Hunedoara2 - 0
FC Pyunik
NK Aluminij2 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
CS Universitatea Craiova
Ararat-Armenia FC1 - 1
Sadarakpat
CS Universitatea Craiova1 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
FK Van Charentsavan
NK Publikum Celje2 - 0
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 1
NK Publikum Celje
Gandzasar Kapan3 - 4
Ararat-Armenia FC
Shamrock Rovers2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#12#22#30#42#52#60#70
Ararat-Armenia FC
#11#20#30#42#58#60#70
FC Noah
Alashkert Yerevan
Shirak
BKMA
FC Syunik