Armenian Premier League22:00 ngày 13/08/2026

Urartu
3 - 0

FC Syunik
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-3-3923151899288527977
Đội hình xuất phát

A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.veremeev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Ishibashi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

s.alef#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

v.miguel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Rajani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Lulukyan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Lulukyan#21

G.Lulukyan#30
G.Lulukyan#66

G.Lulukyan#33

G.Lulukyan#4
G.Lulukyan#16

G.Lulukyan#6

G.Lulukyan#10

G.Lulukyan#22

G.Lulukyan#7

G.Lulukyan#44

G.Lulukyan#11
FC Syunik
Sơ đồ 4-2-3-1723204776332324299
Đội hình xuất phát

D.Sa#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Arakelyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
p.poghikyan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amanallah souassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Miguel silva#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erik Vardanyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Hayrapetyan#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K. Enning#23 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

davit barseghyan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Joy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hovhannisjan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Hovhannisjan#19
A.Hovhannisjan#13
A.Hovhannisjan#7
A.Hovhannisjan#11
A.Hovhannisjan#90
A.Hovhannisjan#5

A.Hovhannisjan#2
A.Hovhannisjan#10

A.Hovhannisjan#17
A.Hovhannisjan#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Alashkert Yerevan | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sadarakpat | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 4 | Ararat-Armenia FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Urartu | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | FC Pyunik | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 7 | Shirak | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | BKMA | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 10 | Ararat Yerevan | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | FK Van Charentsavan | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Urartu1 - 1
FC Syunik
FC Syunik1 - 1
Urartu
Urartu1 - 0
FC Syunik
Urartu0 - 2
FC Syunik
FC Syunik2 - 4
Urartu
Urartu1 - 1
FC Syunik
Urartu0 - 5
FC Syunik
FC Syunik1 - 2
Urartu
Urartu0 - 0
FC Syunik
FC Syunik3 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Urartu2 - 2
FC Pyunik
Urartu1 - 1
Ararat Yerevan
Urartu1 - 1
FC Syunik
Spaeri FC2 - 3
Urartu
Aragvi Dusheti4 - 3
Urartu
FC Meshakhte Tkibuli2 - 4
Urartu
Gagra FC2 - 2
Urartu
Urartu0 - 5
FC Noah
Shirak0 - 0
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Syunik
FC Syunik1 - 3
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan3 - 1
FC Syunik
FC Noah3 - 0
FC Syunik
Urartu1 - 1
FC Syunik
BKMA II0 - 1
FC Syunik
FC Noah2 - 0
FC Syunik
Sadarakpat1 - 1
FC Syunik
FC Syunik4 - 0
Ararat Yerevan II
Sadarakpat2 - 1
FC Syunik
FC Syunik2 - 3
Pyunik BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#13#21#30#41#52#60#70
FC Syunik
#10#20#30#43#53#60#70
Alashkert Yerevan
BKMA
FK Van Charentsavan