Iran Pro League22:45 ngày 28/08/2026

Aluminium Arak FC
2 - 2

Kheybar Khorramabad
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-2113421577058809
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Motlaghzadeh#0 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghanbari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bozorg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-4-2124415377806916887619
Đội hình xuất phát

M.Dinarvand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Mohammadi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mohebi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ghahremani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Safarzadeh#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Hajiaghaei#80 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.M.Khanzadi#69 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moradi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Babaei#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Farsi#76 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ghanbari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kheybar Khorramabad2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Kheybar Khorramabad
Aluminium Arak FC3 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Khozestan0 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Paykan
Shams Azar Qazvin0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Kheybar Khorramabad2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 2
Gol Gohar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 3
Paykan
Mes Shahr Babak FC1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 1
Fajr Sepasi
Kheybar Khorramabad0 - 2
Chadormalu SC
Persepolis1 - 2
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Malavan
Sepahan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 2
Foolad Khozestan
Fajr Sepasi2 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 2
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#12#21#30#41#50#60#70
Kheybar Khorramabad
#12#21#30#40#50#60#70
Esteghlal Tehran
Nassaji Mazandaran
Sanat-Naft