Iran Pro League18:30 ngày 01/02/2026

Esteghlal Khozestan
1 - 1

Aluminium Arak FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-4-21773661182916882321
Đội hình xuất phát

M.J.Kia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Ahmadi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mehdizadeh#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Koohi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Bouhamdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Latifi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Jalalivand#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.HosseinZavari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Farhadi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Pourshijani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Pourshijani#13

A.Pourshijani#6
A.Pourshijani#34
A.Pourshijani#55

A.Pourshijani#4

A.Pourshijani#60
A.Pourshijani#0
A.Pourshijani#48
A.Pourshijani#15
A.Pourshijani#26
A.Pourshijani#0
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-2-3-1177426280106579011
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Bagheri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Khodayari#57 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Ezhdehakosh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Aghaeipour#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Aghaeipour#0
J.Aghaeipour#0

J.Aghaeipour#0

J.Aghaeipour#13
J.Aghaeipour#21

J.Aghaeipour#41

J.Aghaeipour#18
J.Aghaeipour#94
J.Aghaeipour#8

J.Aghaeipour#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Khozestan3 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Esteghlal Tehran1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Paykan
Shams Azar Qazvin0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Zob Ahan
Chadormalu SC3 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Kheybar Khorramabad
Tractor S.C.0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Gol Gohar FC
Esteghlal Khozestan0 - 3
Foolad Khozestan
Persepolis3 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Kheybar Khorramabad2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 2
Gol Gohar FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Malavan
Persepolis1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Sepahan
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Khozestan
#11#20#30#41#50#60#70
Aluminium Arak FC
#11#21#30#42#50#60#70
Mes Rafsanjan