Iran Pro League23:30 ngày 14/08/2026

Esteghlal Khozestan
0 - 2

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esteghlal KhozestanChỉ sốAluminium Arak FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 20
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-4-21415133088877217
Đội hình xuất phát

M.J.Kia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.A.Shakheh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Karami#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mousavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Morteza Fazeli#0 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.HosseinZavari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Bouhamdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.M.Ahmadi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Simanpour#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rostam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-2115134277518558017
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Amanipour#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Hosseini#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Khozestan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Khozestan3 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Sepahan3 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 0
Fajr Sepasi
Mes Rafsanjan0 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Paykan
Shams Azar Qazvin0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Zob Ahan
Chadormalu SC3 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Kheybar KhorramabadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Paykan
Shams Azar Qazvin0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Kheybar Khorramabad2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 2
Gol Gohar FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Malavan
Persepolis1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esteghlal Khozestan
#10#20#30#41#50#60#70
Aluminium Arak FC
#12#21#30#40#50#60#70
Foolad Khozestan
Nassaji Mazandaran
Mes Shahr Babak FC
Sanat-Naft