Iran Pro League23:00 ngày 23/08/2026

Shams Azar Qazvin
1 - 2

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shams Azar QazvinChỉ sốAluminium Arak FC
0Chỉ số 20
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shams Azar Qazvin
Sơ đồ 4-4-249802783010711894817
Đội hình xuất phát

A.Zarei#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Aghamohammadi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.NejadMehdi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rezaei#78 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Taher#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Amirmohammad Mohkamkar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Moazemitabar#71 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Hosseini#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Goudarzi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.M.Sourgi#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Mamizadeh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mamizadeh#12
Mamizadeh#20
Mamizadeh#86
Mamizadeh#27
Mamizadeh#16
Mamizadeh#19
Mamizadeh#88

Mamizadeh#3
Mamizadeh#44
Mamizadeh#99
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-21131423776518809
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahdavi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Houshmand#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mousavi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Motlaghzadeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bozorg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bozorg#21
S.Bozorg#12

S.Bozorg#94
S.Bozorg#55

S.Bozorg#70
S.Bozorg#25

S.Bozorg#15

S.Bozorg#4
S.Bozorg#66

S.Bozorg#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Persepolis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Aluminium Arak FC | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 5 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Gol Gohar FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Foolad Khozestan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 8 | Paykan | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 9 | Chadormalu SC | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Fajr Sepasi | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Nassaji Mazandaran | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 12 | Malavan | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 13 | Kheybar Khorramabad | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 14 | Zob Ahan | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 15 | Esteghlal Khozestan | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | Shams Azar Qazvin | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 17 | Mes Shahr Babak FC | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 18 | Sanat-Naft | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shams Azar Qazvin0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin1 - 3
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Shams Azar Qazvin
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 1
Aluminium Arak FC
Shams Azar Qazvin1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Shams Azar QazvinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shams Azar Qazvin
Foolad Khozestan1 - 1
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 2
Persepolis
Shams Azar Qazvin0 - 2
Foolad Khozestan
Fajr Sepasi1 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran3 - 2
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin2 - 0
Mes Rafsanjan
Paykan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Chadormalu SC0 - 0
Shams Azar Qazvin
Shams Azar Qazvin0 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Khozestan0 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Paykan
Shams Azar Qazvin0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Zob Ahan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Tractor S.C.
Kheybar Khorramabad2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 2
Gol Gohar FC
Aluminium Arak FC0 - 1
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shams Azar Qazvin
#11#21#30#41#50#60#70
Aluminium Arak FC
#12#21#30#43#50#60#70
Sepahan
Nassaji Mazandaran
Mes Shahr Babak FC
Sanat-Naft