Saudi Professional League23:00 ngày 28/08/2026

Al Fayha
3 - 2

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAbha
0Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23101
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
29Chỉ số 2434
6Chỉ số 214
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 4-1-4-1522215224573061017
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Baqawi#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Oliveira#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Rashidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bamasud#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Moura#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Harthi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Semedo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vinícius#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#77
L.Vinícius#55

L.Vinícius#35

L.Vinícius#43

L.Vinícius#21

L.Vinícius#1

L.Vinícius#9

L.Vinícius#14

L.Vinícius#47
Abha
Sơ đồ 4-2-3-116123228063211102044
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al Shamrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.AlJohani#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Subiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rosier#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gory#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Fekir#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Qahtani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Batshuayi#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Batshuayi#21

M.Batshuayi#29

M.Batshuayi#39

M.Batshuayi#4

M.Batshuayi#28

M.Batshuayi#7

M.Batshuayi#19

M.Batshuayi#8

M.Batshuayi#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Al Qadsiah | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | Al Ittihad | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 6 | Diraiyah | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Al Ahli SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | Neom SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 9 | Al Ettifaq | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Al Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 11 | Al Fayha | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 12 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | Al Shabab | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 14 | Al Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 15 | Al Taawoun | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 16 | Al Fateh | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 18 | Al Faisaly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fayha3 - 2
Abha
Abha2 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 0
Abha
Abha1 - 1
Al Fayha
Abha0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Abha
Al Fayha4 - 0
Abha
Al Fayha0 - 2
Abha
Abha1 - 1
Al Fayha
Abha1 - 2
Al FayhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Taawoun0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 3
Al Hilal
Al-Adalah0 - 2
Al Fayha
Neom SC2 - 1
Al Fayha
Den Bosch2 - 0
Al Fayha
KVC Westerlo0 - 0
Al Fayha
NEC Nijmegen7 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 1
Al Hilal
Damac3 - 0
Al Fayha
Al Fayha1 - 2
Al QadsiahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha1 - 1
Al Khaleej
Al Ahli SC4 - 0
Abha
Al-Orobah FC0 - 0
Abha
Abha1 - 2
Al Hazem
Caykur Rizespor0 - 0
Abha
Al-Sharjah2 - 1
Abha
Al-Raed SFC5 - 1
Abha
Abha0 - 1
Al-Adalah
Diraiyah2 - 0
Abha
Abha3 - 1
Al-BatinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#13#21#30#40#55#60#70
Abha
#12#20#30#43#53#60#70
Al Nassr
Al Kholood
Al Ittihad
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Shabab
Al Fateh
Al Faisaly