Danish Superliga01:00 ngày 03/09/2026

Aarhus AGF
0 - 2

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốMidtjylland
45Chỉ số 2438
2Chỉ số 33
3Chỉ số 217
10Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
93Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-3212544192641039312723
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rosler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Camara#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Andersen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Tchamche#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Anderson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#28

M.Anderson#8

M.Anderson#7

M.Anderson#13

M.Anderson#14

M.Anderson#16

M.Anderson#1

M.Anderson#33

M.Anderson#29
Midtjylland
Sơ đồ 4-5-115631510821192990
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Erlic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Junior#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Cho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Wätjen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Etim#27

F.Etim#33

F.Etim#55

F.Etim#25

F.Etim#14

F.Etim#7

F.Etim#18

F.Etim#34

F.Etim#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus AGF0 - 0
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Aarhus AGF
Midtjylland1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 1
Midtjylland
Midtjylland1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 0
Midtjylland
Midtjylland3 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Midtjylland
Midtjylland2 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Randers FC2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 3
Benfica
Aarhus AGF2 - 2
Odense BK
Benfica3 - 1
Aarhus AGF
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sabah Baku4 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Sabah Baku
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
Lech Poznan0 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Silkeborg1 - 1
Midtjylland
Rijeka1 - 4
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Randers FC
Midtjylland2 - 0
Rijeka
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
Midtjylland0 - 2
Besiktas JK
Sonderjyske2 - 3
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#10#20#30#42#58#60#70
Midtjylland
#12#21#30#43#55#60#70
Nordsjaelland
FC Copenhagen