Danish Superliga21:00 ngày 30/08/2026

Randers FC
2 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Randers FCChỉ sốAarhus AGF
42Chỉ số 2463
5Chỉ số 216
1Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
102Chỉ số 23119
3Chỉ số 32
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Randers FC
Sơ đồ 4-2-3-112436448177111577
Đội hình xuất phát

P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hansen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Bjorkengren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Greve#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mike·Themsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sjølstad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Junker#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Junker#21

K.Junker#9

K.Junker#22

K.Junker#33

K.Junker#5

K.Junker#26

K.Junker#30

K.Junker#29

K.Junker#19
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-2-12125331929473981028
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rosler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Carstensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Solbakken#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jørgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Bogere#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bogere#26

J.Bogere#31

J.Bogere#44

J.Bogere#43

J.Bogere#1

J.Bogere#16

J.Bogere#14

J.Bogere#13

J.Bogere#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Randers FC1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 2
Randers FC
Aarhus AGF1 - 3
Randers FC
Randers FC3 - 1
Aarhus AGF
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 2
Randers FC
Aarhus AGF2 - 1
Randers FC
Randers FC1 - 1
Aarhus AGF
Randers FC1 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Randers FC
Midtjylland1 - 0
Randers FC
ASA Aarhus0 - 4
Randers FC
Randers FC0 - 4
FC Copenhagen
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Nordsjaelland1 - 0
Randers FC
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Lechia Gdansk2 - 2
Randers FC
Randers FC3 - 1
Notts County
Aalborg2 - 2
Randers FC
Vejle2 - 2
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 3
Benfica
Aarhus AGF2 - 2
Odense BK
Benfica3 - 1
Aarhus AGF
Viborg2 - 1
Aarhus AGF
Sabah Baku4 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Sabah Baku
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
Lech Poznan0 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 4
Lech PoznanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Randers FC
#12#22#31#43#51#60#70
Aarhus AGF
#11#20#30#42#55#60#70
AC Horsens
Sonderjyske