Danish Superliga21:00 ngày 16/08/2026

Lyngby BK
1 - 1

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốMidtjylland
39Chỉ số 2452
3Chỉ số 25
105Chỉ số 2380
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 224
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-231230242519181314107
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Garananga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Thomasen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Colyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Colyn#1

S.Colyn#17

S.Colyn#6

S.Colyn#5

S.Colyn#8

S.Colyn#26

S.Colyn#16

S.Colyn#12

S.Colyn#4
Midtjylland
Sơ đồ 3-4-2-11362258191511207
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Erlic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#5 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Junior#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franculino#25

Franculino#38

Franculino#29

Franculino#21

Franculino#10

Franculino#90

Franculino#13

Franculino#18

Franculino#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK4 - 1
Midtjylland
Lyngby BK2 - 1
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Midtjylland1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Midtjylland
Lyngby BK2 - 0
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Randers FC2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BK
Osters IF0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK6 - 3
Boldklubben af 1893
Esbjerg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
Kolding FC1 - 3
Lyngby BK
Hvidovre IF0 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
Midtjylland0 - 2
Besiktas JK
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Besiktas JK1 - 0
Midtjylland
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Cardiff City0 - 6
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Malmo FF2 - 2
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#20#30#42#53#60#70
Midtjylland
#11#20#30#43#55#60#70
Viborg
Brondby IF
Nordsjaelland