Danish Superliga19:00 ngày 30/08/2026

Silkeborg
1 - 1

Midtjylland
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốMidtjylland
5Chỉ số 2210
41Chỉ số 2451
0Chỉ số 41
0Chỉ số 30
5Chỉ số 214
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23131
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 3-4-2-11243297202719212223
Đội hình xuất phát

A.L.Andresen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Madsen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

W.Møller#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Westh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Kirk#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Gammelby#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Riisgaard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hajal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hansen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hansen#2

M.Hansen#11

M.Hansen#4

M.Hansen#10

M.Hansen#14
M.Hansen#42

M.Hansen#6

M.Hansen#36

M.Hansen#16
Midtjylland
Sơ đồ 3-4-1-215322118192721718
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Johannesen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Castillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Iheanacho#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Iheanacho#17

S.Iheanacho#90

S.Iheanacho#34

S.Iheanacho#15

S.Iheanacho#29

S.Iheanacho#25

S.Iheanacho#14

S.Iheanacho#10

S.Iheanacho#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 4
Midtjylland
Midtjylland4 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Midtjylland2 - 0
Silkeborg
Midtjylland1 - 0
Silkeborg
Silkeborg1 - 3
Midtjylland
Midtjylland3 - 3
Silkeborg
Silkeborg3 - 0
Midtjylland
Silkeborg1 - 4
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Vejle3 - 0
Silkeborg
Brondby IF3 - 1
Silkeborg
Nordsjaelland1 - 0
Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Odense BK
Silkeborg1 - 3
FC Copenhagen
Randers FC1 - 1
Silkeborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg6 - 0
Thisted FC
Aarhus Fremad1 - 0
Silkeborg
Midtjylland4 - 2
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Rijeka1 - 4
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Randers FC
Midtjylland2 - 0
Rijeka
Lyngby BK1 - 1
Midtjylland
Midtjylland3 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
Midtjylland0 - 2
Besiktas JK
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Besiktas JK1 - 0
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#11#21#30#40#54#60#70
Midtjylland
#11#20#31#40#57#60#70
Viborg
Aarhus AGF