Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủVanraure Hachinohe FC vs Tochigi City

Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City

Theo dõi thông tin giải đấu Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi City diễn ra lúc 16:30 ngày 02/09/2026 tại Jd88.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
16:30 ngày 02/09/2026
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

0 - 2
Tochigi City

Tochigi City

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu02/09/2026
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4564332
Thống kê

Thống kê trận đấu

Vanraure Hachinohe FCChỉ sốTochigi City
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
1Chỉ số 32
117Chỉ số 2490
3Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 225
127Chỉ số 23105
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Vanraure Hachinohe FC

Sơ đồ 3-1-4-2
2541411333028724359

Đội hình xuất phát

Y.Taniguchi
Y.Taniguchi#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Suzuki
S.Suzuki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Shirai
H.Shirai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Yukie
H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Igari
Y.Igari#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Inami
Y.Inami#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Tanaka
T.Tanaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Sato
A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
R.Kurisawa
R.Kurisawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.William
O.William#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Takao
R.Takao#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Takao
R.Takao#1
R.Takao
R.Takao#5
R.Takao
R.Takao#2
R.Takao
R.Takao#80
R.Takao
R.Takao#15
R.Takao
R.Takao#10
R.Takao
R.Takao#88
R.Takao
R.Takao#34
R.Takao
R.Takao#6

Tochigi City

Sơ đồ 4-3-3
13128173313618114688

Đội hình xuất phát

Yoshinobu·Harada
Yoshinobu·Harada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Simmons
A.Simmons#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Konishi
K.Konishi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Chinen
T.Chinen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Inui
T.Inui#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Oshima
T.Oshima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Caletti
J.Caletti#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Kato
M.Kato#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Byron Vasquez
Byron Vasquez#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
T.Nishimura
T.Nishimura#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Masukake
Y.Masukake#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Y.Masukake
Y.Masukake#7
Y.Masukake
Y.Masukake#3
Y.Masukake
Y.Masukake#22
Y.Masukake
Y.Masukake#10
Y.Masukake
Y.Masukake#24
Y.Masukake
Y.Masukake#97
Y.Masukake
Y.Masukake#32
Y.Masukake
Y.Masukake#23
Y.Masukake
Y.Masukake#93
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 0Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
Match #4555605 · Home #28101 · Away #25412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4622304 · Home #13543 · Away #28101 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 2Vegalta SendaiVegalta Sendai
Match #4555615 · Home #28101 · Away #10593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555554 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC2 - 0Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4555556 · Home #28101 · Away #26428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale0 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4586147 · Home #10908 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC1 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4547925 · Home #28101 · Away #30510 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 12, 1, 3] · A [1, 1, 1, 2, 0, 1, 5]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4545810 · Home #28101 · Away #25025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4477012 · Home #28101 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 3] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 2]
SC SagamiharaSC Sagamihara1 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4476981 · Home #29963 · Away #28101 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 2] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tochigi City

Tochigi CityTochigi City1 - 3Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4555576 · Home #51519 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai1 - 2Tochigi CityTochigi City
Match #4622309 · Home #10593 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 3Tochigi CityTochigi City
Match #4555617 · Home #10526 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City5 - 0Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4555554 · Home #51519 · Away #28101 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4555546 · Home #10527 · Away #51519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4585456 · Home #10457 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 1Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4547918 · Home #51519 · Away #29179 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City2 - 2Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4545808 · Home #51519 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 3, 3] · A [2, 1, 0, 1, 7, 3, 1]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita1 - 0Tochigi CityTochigi City
Match #4476990 · Home #25412 · Away #51519 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City3 - 0Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4477031 · Home #51519 · Away #10527 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Vanraure Hachinohe FC
#10#20#30#41#53#60#70
Tochigi City
#12#21#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K