Japanese J2 League16:00 ngày 29/08/2026

Tochigi City
1 - 3

Jubilo Iwata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốJubilo Iwata
91Chỉ số 2377
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2448
3Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3975231572024322393
Đội hình xuất phát

J.Kim#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Jonjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Koike#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nguen#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#46

T.Nguen#31

T.Nguen#13

T.Nguen#88

T.Nguen#18

T.Nguen#6

T.Nguen#33

T.Nguen#1

T.Nguen#17
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-2-3-116292153677614233199
Đội hình xuất phát

A.Niekawa#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kuwabara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cardoso#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Lara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yoshimura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ohara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Inui#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Teles#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Victor#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Victor#18

J.Victor#20

J.Victor#37

J.Victor#1

J.Victor#25

J.Victor#4

J.Victor#32

J.Victor#39

J.Victor#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Vegalta Sendai1 - 2
Tochigi City
Sagan Tosu1 - 3
Tochigi City
Tochigi City5 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi City
Cerezo Osaka1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 1
Reilac Shiga FC
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Jubilo Iwata2 - 1
Tokushima Vortis
Yokohama FC3 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata1 - 1
FC Osaka
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 3
Fujieda MYFC
Fukushima United FC4 - 2
Jubilo Iwata
Ventforet Kofu1 - 2
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#11#20#30#43#53#60#70
Jubilo Iwata
#13#23#30#40#57#60#70
Shonan Bellmare
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
FC Imabari
Oita Trinita
Albirex Niigata
Kataller Toyama