Japanese J2 League17:00 ngày 22/08/2026

Sagan Tosu
1 - 3

Tochigi City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sagan TosuChỉ sốTochigi City
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 23
55Chỉ số 2443
87Chỉ số 2368
13Chỉ số 227
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sagan Tosu
Sơ đồ 3-4-2-1154433282161118169
Đội hình xuất phát

R.Izumori#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nagasawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Abe#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogawa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sakurai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Shiohama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Nishizawa#16 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

T.Takahashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#43

T.Takahashi#26

T.Takahashi#42

T.Takahashi#4

T.Takahashi#12

T.Takahashi#2

T.Takahashi#20

T.Takahashi#19

T.Takahashi#29
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3975231572024322393
Đội hình xuất phát

J.Kim#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Jonjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Teruyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mori#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Augusto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Koike#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Nguen#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#1

T.Nguen#8

T.Nguen#22

T.Nguen#13

T.Nguen#88

T.Nguen#18

T.Nguen#6

T.Nguen#33

T.Nguen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fujieda MYFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Vanraure Hachinohe FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Shonan Bellmare | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Yokohama FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | RB Omiya Ardija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Jubilo Iwata | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Blaublitz Akita | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sagan Tosu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Iwaki FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | FC Imabari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Oita Trinita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Tegevajaro Miyazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Albirex Niigata | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Tokushima Vortis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Vegalta Sendai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | Kataller Toyama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sagan Tosu
Tokushima Vortis0 - 0
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 0
Ventforet Kofu
Sagan Tosu1 - 0
Shonan Bellmare
Tokushima Vortis3 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu2 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Sagan Tosu1 - 1
Renofa Yamaguchi
Oita Trinita0 - 1
Sagan Tosu
Sagan Tosu4 - 0
Gainare Tottori
Sagan Tosu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 1
Sagan TosuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Tochigi City5 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Montedio Yamagata2 - 0
Tochigi City
Cerezo Osaka1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 1
Reilac Shiga FC
Tochigi City2 - 2
Jubilo Iwata
Blaublitz Akita1 - 0
Tochigi City
Tochigi City3 - 0
Montedio Yamagata
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Tochigi CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sagan Tosu
#11#21#30#40#510#60#70
Tochigi City
#13#20#30#40#53#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
Fujieda MYFC
RB Omiya Ardija
Iwaki FC
FC Imabari
Albirex Niigata
Vegalta Sendai
Kataller Toyama