Japanese J1 League17:00 ngày 12/09/2026

V-Varen Nagasaki
2 - 0

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốNagoya Grampus
32Chỉ số 2568
1Chỉ số 80
5Chỉ số 228
3Chỉ số 24
75Chỉ số 23121
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2464
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-1150296235242210419
Đội hình xuất phát

M.Goto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Shindo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Yamada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Santana#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Santana#18

T.Santana#11

T.Santana#21

T.Santana#31

T.Santana#13

T.Santana#8

T.Santana#34

T.Santana#20

T.Santana#19
Nagoya Grampus
Sơ đồ 4-1-4-117013155531197222711
Đội hình xuất phát

D.Schmidt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Inagaki#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Tokumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Takamine#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Koda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#49

Y.Yamagishi#47

Y.Yamagishi#30

Y.Yamagishi#35

Y.Yamagishi#41

Y.Yamagishi#2

Y.Yamagishi#14

Y.Yamagishi#58

Y.Yamagishi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki1 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 3
V-Varen Nagasaki
Nagoya Grampus3 - 4
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 0
Nagoya Grampus
V-Varen Nagasaki1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 0
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
Kochi United0 - 1
V-Varen Nagasaki
Vissel Kobe3 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki0 - 3
FC Tokyo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Ehime FC
Kashiwa Reysol4 - 2
V-Varen Nagasaki
Fagiano Okayama1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Kyoto Sanga
FC Utrecht3 - 2
V-Varen Nagasaki
NEC Nijmegen3 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 3
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus1 - 3
Gainare Tottori
Nagoya Grampus3 - 1
Gamba Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida ZelviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#12#21#30#41#53#60#70
Nagoya Grampus
#10#20#30#41#54#60#70
Cerezo Osaka
JEF United Ichihara Chiba
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock
Avispa Fukuoka