Japanese J1 League16:00 ngày 06/09/2026

Nagoya Grampus
1 - 3

Machida Zelvia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nagoya GrampusChỉ sốMachida Zelvia
2Chỉ số 31
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
103Chỉ số 2378
58Chỉ số 2430
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-13521355715312792218
Đội hình xuất phát

A.Pisano#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nogami#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Tokumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Takamine#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Asano#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nagai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nagai#70

K.Nagai#11

K.Nagai#1

K.Nagai#3

K.Nagai#41

K.Nagai#14

K.Nagai#58

K.Nagai#19

K.Nagai#33
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-115043882316332079
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Kikuchi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Akimoto#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Ogawa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ogawa#5

K.Ogawa#15

K.Ogawa#99

K.Ogawa#18

K.Ogawa#8

K.Ogawa#13

K.Ogawa#6

K.Ogawa#14

K.Ogawa#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 4
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Machida Zelvia
Nagoya Grampus0 - 1
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 1
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus1 - 3
Gainare Tottori
Nagoya Grampus3 - 1
Gamba Osaka
Kashima Antlers2 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima4 - 2
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Kawasaki Frontale
Mito Hollyhock1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
Iwate Grulla Morioka
Machida Zelvia3 - 1
Urawa Red Diamonds
JEF United Ichihara Chiba0 - 4
Machida Zelvia
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
Machida Zelvia2 - 1
Fujieda MYFC
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nagoya Grampus
#11#20#30#42#56#60#70
Machida Zelvia
#13#21#30#41#52#60#70
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki
Kyoto Sanga
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos
Avispa Fukuoka