Kenyan Premier League18:00 ngày 24/04/2026

Tusker
0 - 1

Mara Sugar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốMara Sugar FC
107Chỉ số 2496
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
4Chỉ số 32
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
137Chỉ số 2385
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mara Sugar FC0 - 1
Tusker
Mara Sugar FC1 - 1
Tusker
Tusker2 - 1
Mara Sugar FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Tusker0 - 0
Sofapaka FC
Tusker1 - 0
Gor Mahia
Tusker1 - 0
Kariobangi Sharks
Kenya Police FC1 - 0
Tusker
AFC Leopards1 - 0
Tusker
Tusker2 - 0
Kakamega Homeboyz
Bidco United0 - 2
Tusker
Kariobangi Sharks1 - 2
Tusker
Tusker1 - 0
Muranga
Shabana FC1 - 0
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Kariobangi Sharks0 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 0
Posta Rangers
Nairobi United1 - 1
Mara Sugar FC
KCB SC1 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 0
Bandari0 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 0
Sofapaka FC
Bidco United2 - 2
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC2 - 1
Ulinzi Stars Nakuru
Kakamega Homeboyz3 - 3
Mara Sugar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#10#20#30#44#58#60#70
Mara Sugar FC
#11#20#30#42#55#60#70
Mathare United