Kenyan Premier League18:00 ngày 25/02/2026

Tusker
1 - 0

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
TuskerChỉ sốMuranga
45Chỉ số 2455
88Chỉ số 23105
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga0 - 1
Tusker
Tusker2 - 0
Muranga
Muranga1 - 3
Tusker
Tusker2 - 1
Muranga
Muranga2 - 1
TuskerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tusker
Shabana FC1 - 0
Tusker
Mathare United3 - 1
Tusker
Tusker1 - 1
Posta Rangers
KCB SC1 - 2
Tusker
Tusker1 - 2
Bandari
Tusker0 - 4
AFC Leopards
Tusker
Tusker0 - 1
Nairobi United
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
Tusker1 - 0
Ulinzi Stars NakuruĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga2 - 3
Bandari
Sofapaka FC2 - 3
Muranga
Muranga2 - 1
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Muranga
Muranga2 - 1
Bidco United
Gor Mahia3 - 2
Muranga
Mathare United0 - 2
Muranga
Mara Sugar FC1 - 3
Muranga
Muranga1 - 0
Kenya Police FC
Nairobi United1 - 1
MurangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tusker
#11#21#30#43#53#60#70
Muranga
#10#20#30#41#55#60#70
Kakamega Homeboyz
Kariobangi Sharks