Kenyan Premier League18:00 ngày 31/01/2026

Kakamega Homeboyz
3 - 3

Mara Sugar FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kakamega HomeboyzChỉ sốMara Sugar FC
0Chỉ số 32
147Chỉ số 23144
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 229
84Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mara Sugar FC0 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC3 - 0
Kakamega HomeboyzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 0
Kariobangi Sharks
Bandari2 - 1
Kakamega Homeboyz
AFC Leopards0 - 1
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 2
Kenya Police FC
Gor Mahia1 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz2 - 2
Shabana FC
Kakamega Homeboyz1 - 1
KCB SC
Kakamega Homeboyz2 - 0
Posta Rangers
Mathare United2 - 0
Kakamega Homeboyz
Kakamega Homeboyz1 - 1
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 1
Kenya Police FC
Gor Mahia3 - 0
Mara Sugar FC
Kenya Police FC1 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC1 - 3
Muranga
Shabana FC0 - 0
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC2 - 0
Kariobangi Sharks
Mathare United0 - 1
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC0 - 1
Tusker
Mara Sugar FC0 - 1
KCB SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kakamega Homeboyz
#13#21#30#40#55#60#70
Mara Sugar FC
#13#21#30#42#56#60#70
Nairobi United
Ulinzi Stars Nakuru
Bidco United
Sofapaka FC