Egyptian Premier League21:00 ngày 01/09/2026

Tala'ea El Gaish
0 - 1

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tala'ea El GaishChỉ sốZED FC
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
32Chỉ số 2442
3Chỉ số 24
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 31
69Chỉ số 2373
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Tala'ea El Gaish
Sơ đồ 4-1-4-118864314303212119
Đội hình xuất phát

E.El-Sayed#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.A.Zola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sotohi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fathallah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tarek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ahmed Wahid Farouk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohamed Atef#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Mostafa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Mohareb#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Tarek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Hatem#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F.Hatem#13

F.Hatem#77

F.Hatem#21

F.Hatem#24

F.Hatem#10

F.Hatem#19

F.Hatem#22

F.Hatem#28

F.Hatem#25
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-112324226183310727411
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AbdelRahmanGouda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mohamed Hussein#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ibrahim#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Hajij#72 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Banouby#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#22

A.Banouby#73

A.Banouby#16

A.Banouby#15

A.Banouby#35

A.Banouby#30

A.Banouby#14

A.Banouby#3

A.Banouby#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 1
ZED FC
Tala'ea El Gaish2 - 2
ZED FC
ZED FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FC
ZED FC4 - 1
Tala'ea El Gaish
ZED FC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tala'ea El Gaish
Petrojet2 - 3
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish0 - 2
Wadi Degla SC
El Gounah2 - 1
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Pharco
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 0
Ghazl El Mahallah
Haras El Hodood0 - 0
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish1 - 2
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
ZED FC0 - 2
Al Ahly FC
Wadi Degla SC0 - 0
ZED FC
Kocaelispor1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al-Muharraq
Al-Salmiya0 - 3
ZED FC
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SC
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tala'ea El Gaish
#10#20#31#42#53#60#70
ZED FC
#11#20#30#41#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Zamalek SC
Olympic El Qanal
Bank El Ahly
Enppi
Smouha SC
Abou Qir Fertilizers SC
Asyut Petroleum