Egyptian Premier League21:00 ngày 21/08/2026

Wadi Degla SC
0 - 0

ZED FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốZED FC
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
36Chỉ số 2431
1Chỉ số 22
70Chỉ số 2358
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-1-4-112242823872514109
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maher#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.ElSafi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Scholes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Oya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bahnasi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
F. Boli#13

F. Boli#3
F. Boli#19

F. Boli#11

F. Boli#22

F. Boli#44

F. Boli#32

F. Boli#17

F. Boli#30
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-11232326181910741411
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mohamed Hussein#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Mohamed Ezz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Banouby#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#22

A.Banouby#73

A.Banouby#16

A.Banouby#33

A.Banouby#15
A.Banouby#72

A.Banouby#30
A.Banouby#34

A.Banouby#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
ZED FC3 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
ZED FC
Wadi Degla SC1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
Enppi
Tala'ea El Gaish0 - 2
Wadi Degla SC
Enppi0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
El Mokawloon El Arab1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Ismaily SC
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Kahraba Ismailia
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Kocaelispor1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al-Muharraq
Al-Salmiya0 - 3
ZED FC
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SC
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
ZED FC
ZED FC3 - 2
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#10#20#30#43#51#60#70
ZED FC
#10#20#30#41#52#60#70
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Zamalek SC
Modern Sport FC
Olympic El Qanal
Bank El Ahly
Smouha SC
Abou Qir Fertilizers SC
El Gounah
Asyut Petroleum