Egyptian Premier League00:00 ngày 29/08/2026

ZED FC
0 - 2

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZED FCChỉ sốAl Ahly FC
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
81Chỉ số 23104
25Chỉ số 2423
3Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
ZED FC
Sơ đồ 4-1-4-11232326181019741411
Đội hình xuất phát

A.Lotfi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tarek Alaa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mohamed Hussein#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bakri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElSageery#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Saad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Ezz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Elkalamawy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Banouby#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Banouby#24

A.Banouby#22

A.Banouby#30

A.Banouby#7
A.Banouby#72

A.Banouby#15

A.Banouby#33

A.Banouby#16

A.Banouby#73
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-2-3-131305263621137251710
Đội hình xuất phát

M.Shobeir#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Reyad#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Koka#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ali Mahmoud#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Mohamed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Zizo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bencharki#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bakrar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Bakrar#28

M.Bakrar#9

M.Bakrar#2

M.Bakrar#8

M.Bakrar#1

M.Bakrar#14

M.Bakrar#15

M.Bakrar#6

M.Bakrar#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahly FC1 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
ZED FC
ZED FC0 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZED FC
Wadi Degla SC0 - 0
ZED FC
Kocaelispor1 - 1
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al-Muharraq
Al-Salmiya0 - 3
ZED FC
ZED FC0 - 2
Wadi Degla SC
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 1
Kahraba Ismailia
ZED FC1 - 0
Al Masry
Wadi Degla SC2 - 2
ZED FC
Ismaily SC0 - 0
ZED FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 2
Enppi
FC Barcelona2 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC5 - 1
Al Nasr Cairo
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Enppi
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 3
Esperance Sportive de TunisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZED FC
#10#20#30#41#53#60#70
Al Ahly FC
#12#21#30#41#54#60#70
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Bank El Ahly
Petrojet
Abou Qir Fertilizers SC
El Gounah
Asyut Petroleum
Ghazl El Mahallah