Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 17/05/2026

FC Samgurali Tskhaltubo
0 - 0

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốSpaeri FC
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
8Chỉ số 224
5Chỉ số 24
3Chỉ số 212
55Chỉ số 2545
75Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-111325392752011331528
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wellissol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Geraldo#33 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

c.claudio#17

c.claudio#6
c.claudio#18
c.claudio#22

c.claudio#10

c.claudio#3

c.claudio#2

c.claudio#9

c.claudio#21
Spaeri FC
Sơ đồ 4-4-21222031141361019917
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sienda·Matenjva#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tornike Askurava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Tsetskhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Gocha tsirdava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
tsetskhladze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kokhreidze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#30

L.Kokhreidze#11

L.Kokhreidze#2
L.Kokhreidze#3

L.Kokhreidze#4
L.Kokhreidze#21
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#41#55#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#42#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi
Dinamo Batumi
Dila Gori
Gagra FC
FC Meshakhte Tkibuli
Merani Martvili