UEFA WNL22:00 ngày 30/05/2025

Slovakia Women
11 - 0

Gibraltar Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovakia WomenChỉ sốGibraltar Women
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2524
11Chỉ số 210
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
10Chỉ số 220
0Chỉ số 30
119Chỉ số 2410
152Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovakia Women
Sơ đồ 4-3-31241371617910112014
Đội hình xuất phát

M.Korenciova#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nina matusicova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kosikova#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Fischerova#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bartovičová#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Mikolajová#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ludmila matavkova#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Surnovska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Hmirova#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

nikola rybanska#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
k.bayerova#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.bayerova#23

k.bayerova#6
k.bayerova#1

k.bayerova#5
k.bayerova#19
k.bayerova#3
k.bayerova#2
k.bayerova#15

k.bayerova#22
k.bayerova#18
k.bayerova#8
k.bayerova#21
Gibraltar Women
Sơ đồ 4-3-3115243712610119
Đội hình xuất phát

caitlin robba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
seleen celecia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

talia gilbert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Maya schilling#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.pizzarello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.robba#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

aimee lawrence#12 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
k.ferro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.gilbert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
nicole nash#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.victor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.victor#14
n.victor#20
n.victor#16
n.victor#17

n.victor#5

n.victor#8
n.victor#19
n.victor#23
n.victor#18
n.victor#13
n.victor#22
n.victor#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovakia Women
Moldova Women0 - 2
Slovakia Women
Gibraltar Women0 - 8
Slovakia Women
Slovakia Women1 - 0
Moldova Women
Slovakia Women3 - 0
Faroe Islands Women
Slovakia Women1 - 2
Greece Women
Slovakia Women2 - 1
Greece Women
Wales Women1 - 0
Slovakia Women
Slovakia Women2 - 1
Wales Women
Israel Women2 - 2
Slovakia Women
Slovakia Women0 - 2
Scotland WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar Women
Faroe Islands Women5 - 0
Gibraltar Women
Gibraltar Women0 - 8
Slovakia Women
Gibraltar Women0 - 1
Faroe Islands Women
Moldova Women1 - 0
Gibraltar Women
FC Twente Enschede Women8 - 0
Gibraltar Women
Gibraltar Women2 - 4
Andorra Women
Gibraltar Women1 - 4
Andorra Women
Gibraltar Women1 - 1
Liechtenstein Women
Gibraltar Women2 - 3
Liechtenstein Women
Gibraltar Women0 - 7
Panama WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia Women
#111#25#30#40#510#60#70
Gibraltar Women
#10#20#30#40#50#60#70
Kosovo Women
Latvia Women
North Macedonia Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Slovenia Women
Ireland Women
Turkiye Women
Serbia Women
Finland Women
Hungary Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Malta Women
Cyprus Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Armenia Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Bulgaria Women
Estonia Women