UEFA WNL20:00 ngày 21/02/2025

Moldova Women
1 - 0

Gibraltar Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Moldova WomenChỉ sốGibraltar Women
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
141Chỉ số 2389
97Chỉ số 2449
2Chỉ số 225
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Moldova Women
Sơ đồ 4-3-31241715198218102011
Đội hình xuất phát

n.munteanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.virlan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Andreea costin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.gutu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.sivolobova#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Victoria rubanovici#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

c.cerescu#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
a.cernitu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.tabur#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

v.cojuhari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

c.chiper#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.chiper#6

c.chiper#16

c.chiper#14

c.chiper#22

c.chiper#7
c.chiper#3

c.chiper#9
c.chiper#23
c.chiper#1
Gibraltar Women
Sơ đồ 3-5-211664287173109
Đội hình xuất phát

caitlin robba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ambrosio#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
d.dinelsalah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Maya schilling#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

talia gilbert#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

t.viagas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

s.robba#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
chapman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

c.pizzarello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

j.gilbert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

n.victor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.victor#19

n.victor#5
n.victor#12
n.victor#21

n.victor#11
n.victor#18
n.victor#20
n.victor#14
n.victor#13
n.victor#22
n.victor#15
n.victor#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kosovo Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Latvia Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | North Macedonia Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Netherlands Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | Austria Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Scotland Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Norway Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Iceland Women | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Switzerland Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | England Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Portugal Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Belgium Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Italy Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Denmark Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Wales Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Northern Ireland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Bosnia and Herzegovina Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Romania Women | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Ireland Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Turkiye Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Greece Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Finland Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Hungary Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Belarus Women | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Czechia Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Albania Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Croatia Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Faroe Islands Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Moldova Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Gibraltar Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malta Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 2 | Cyprus Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra Women | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Georgia Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luxembourg Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Kazakhstan Women | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Armenia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Liechtenstein Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Azerbaijan Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Lithuania Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Israel Women | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Bulgaria Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | Estonia Women | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Moldova Women
Moldova Women2 - 0
Armenia Women
Moldova Women1 - 1
Armenia Women
North Macedonia Women0 - 1
Moldova Women
North Macedonia Women1 - 0
Moldova Women
Moldova Women1 - 0
Saudi Arabia Women
Moldova Women1 - 0
Saudi Arabia Women
Latvia Women2 - 1
Moldova Women
Moldova Women0 - 5
Slovenia Women
Moldova Women2 - 4
North Macedonia Women
North Macedonia Women1 - 1
Moldova WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gibraltar Women
FC Twente Enschede Women8 - 0
Gibraltar Women
Gibraltar Women2 - 4
Andorra Women
Gibraltar Women1 - 4
Andorra Women
Gibraltar Women1 - 1
Liechtenstein Women
Gibraltar Women2 - 3
Liechtenstein Women
Gibraltar Women0 - 7
Panama Women
Gibraltar Women0 - 12
Hungary Women
Gibraltar Women0 - 1
Faroe Islands Women
Andorra Women4 - 1
Gibraltar Women
Gibraltar Women2 - 3
Liechtenstein WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Moldova Women
#11#20#30#42#55#60#70
Gibraltar Women
#10#20#30#42#53#60#70
Kosovo Women
Germany Women
Netherlands Women
Austria Women
Scotland Women
France Women
Norway Women
Iceland Women
Switzerland Women
Spain Women
England Women
Portugal Women
Belgium Women
Sweden Women
Italy Women
Denmark Women
Wales Women
Poland Women
Northern Ireland Women
Bosnia and Herzegovina Women
Romania Women
Ireland Women
Turkiye Women
Greece Women
Serbia Women
Finland Women
Belarus Women
Ukraine Women
Czechia Women
Albania Women
Croatia Women
Slovakia Women
Malta Women
Cyprus Women
Georgia Women
Luxembourg Women
Kazakhstan Women
Montenegro Women
Azerbaijan Women
Lithuania Women
Israel Women
Bulgaria Women
Estonia Women