Brazilian Serie B06:50 ngày 11/09/2026

Sao Bernardo
1 - 2

Londrina PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốLondrina PR
4Chỉ số 26
64Chỉ số 2434
100Chỉ số 2390
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-11239768261117299
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Vitor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#10

F.Garcia#77

F.Garcia#42

F.Garcia#89

F.Garcia#31

F.Garcia#14

F.Garcia#90

F.Garcia#98

F.Garcia#21
F.Garcia#37

F.Garcia#33

F.Garcia#12
Londrina PR
Sơ đồ 3-4-330444152772034239919
Đội hình xuất phát

M.Kozlinski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Caio César Rodrigues Souza#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Reis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

GabrielLacerda#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Paraíba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Dantas#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

João Vitor de Souza Martins#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Heron#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Pottker#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Igor Ruan Sousa dos Santos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Oliveira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Oliveira#22

H.Oliveira#96

H.Oliveira#17

H.Oliveira#1

H.Oliveira#5

H.Oliveira#32

H.Oliveira#11

H.Oliveira#55

H.Oliveira#7
H.Oliveira#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Londrina PR1 - 3
Sao Bernardo
Londrina PR1 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 2
Londrina PR
Sao Bernardo0 - 0
Londrina PR
Londrina PR2 - 0
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Ponte Preta0 - 2
Sao Bernardo
Goias Esporte Clube2 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Nautico (PE)
Fortaleza1 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Botafogo SP
Operario Ferroviario PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 4
Ceara
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Avaí FC
Sao Bernardo2 - 2
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Londrina PR
Londrina PR3 - 2
Independente Sao Joseense PR
Londrina PR1 - 2
Operario Ferroviario PR
Londrina PR0 - 0
Esporte Clube Juventude
Ceara2 - 1
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Sport Club do Recife2 - 1
Londrina PR
Goias Esporte Clube1 - 0
Londrina PR
Londrina PR1 - 4
Gremio Novorizontino
Nautico (PE)2 - 1
Londrina PR
Londrina PR0 - 0
Botafogo SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#11#21#30#41#54#60#70
Londrina PR
#12#21#30#42#57#60#70
Vila Nova
Criciuma
CRB AL
America MG