Brazilian Serie B02:00 ngày 24/08/2026

Sao Bernardo
1 - 1

Nautico (PE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao BernardoChỉ sốNautico (PE)
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 31
3Chỉ số 212
50Chỉ số 2452
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-112353614261117299
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

LucasLima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Vitor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#97

F.Garcia#12

F.Garcia#33
F.Garcia#37

F.Garcia#21

F.Garcia#42

F.Garcia#98
F.Garcia#36

F.Garcia#90
F.Garcia#30

F.Garcia#31

F.Garcia#89
Nautico (PE)
Sơ đồ 4-2-3-1121523684172102419
Đội hình xuất phát

Muriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Arnaldo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Índio#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Fernandes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ryan Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wenderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Samuel#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Derek#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Carlos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Borasi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Maranhão#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Maranhão#22
Maranhão#16
Maranhão#17
Maranhão#48
Maranhão#21

Maranhão#93

Maranhão#55

Maranhão#3

Maranhão#5

Maranhão#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nautico (PE)0 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 1
Sao Bernardo
Nautico (PE)2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Nautico (PE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Fortaleza1 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Botafogo SP
Operario Ferroviario PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 4
Ceara
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Avaí FC
Sao Bernardo2 - 2
Cuiaba
Vila Nova2 - 1
Sao Bernardo
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 0
Ceara
Ponte Preta1 - 1
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Criciuma0 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 1
Londrina PR
CRB AL2 - 1
Nautico (PE)
Avaí FC2 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 0
Esporte Clube Juventude
Nautico (PE)0 - 1
Goias Esporte Clube
Vila Nova4 - 3
Nautico (PE)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Bernardo
#11#20#30#40#54#60#70
Nautico (PE)
#11#20#30#41#53#60#70
Sport Club do Recife
Gremio Novorizontino
America MG