Brazilian Serie B05:30 ngày 20/08/2026

Fortaleza
1 - 1

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FortalezaChỉ sốSao Bernardo
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
49Chỉ số 2428
122Chỉ số 2378
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
1Chỉ số 30
5Chỉ số 215
8Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortaleza
Sơ đồ 4-3-312236138857511916
Đội hình xuất phát

J.Ricardo#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maílton#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Cardona#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mucuri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sasha#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.W.Oliveira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Ferreira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Miritello#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Henrique#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

P.Henrique#37

P.Henrique#28

P.Henrique#23

P.Henrique#32

P.Henrique#4

P.Henrique#10

P.Henrique#19

P.Henrique#25

P.Henrique#17

P.Henrique#31

P.Henrique#77

P.Henrique#29
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-2-3-11235368261742299
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Hyoran#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedrinho#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Garcia#31

F.Garcia#14

F.Garcia#97
F.Garcia#30

F.Garcia#90

F.Garcia#98

F.Garcia#21
F.Garcia#37

F.Garcia#12

F.Garcia#27

F.Garcia#89

F.Garcia#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Esporte Clube Juventude0 - 0
Fortaleza
Cuiaba1 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 0
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Botafogo SP
Vila Nova2 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 0
Gremio Novorizontino
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Fortaleza
Fortaleza2 - 0
Ponte Preta
Fortaleza2 - 1
Sport Club do RecifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Botafogo SP
Operario Ferroviario PR1 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 4
Ceara
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Avaí FC
Sao Bernardo2 - 2
Cuiaba
Vila Nova2 - 1
Sao Bernardo
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Bernardo0 - 0
Sport Club do RecifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortaleza
#11#21#30#41#58#60#70
Sao Bernardo
#11#21#30#40#56#60#70
Nautico (PE)
Goias Esporte Clube
CRB AL
Londrina PR
America MG