Uzbekistan Pro League20:00 ngày 20/04/2026

Yaypan FK
2 - 0

QMU Jayxun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yaypan FKChỉ sốQMU Jayxun
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
84Chỉ số 2379
7Chỉ số 26
50Chỉ số 2447
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
11Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 2 | Shurtan Guzor | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Metallurg Bekobod | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | FarDU | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 5 | FC Lochin | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 6 | Olympic MobiUz | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 7 | FC Kattaqorgon | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | FK Gazalkent | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 |
| 9 | Yaypan FK | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 10 | QMU Jayxun | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 |
| 11 | Respublika FA | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Pakhtakor II | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 13 | Bukhara State University | 17 | 3 | 1 | 13 | 10 |
| 14 | PFC Terdu | 17 | 1 | 1 | 15 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yaypan FK
Đối chiếu
Phong độ gần đây của QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 2
FC Lochin
FarDU4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun0 - 2
FC Kattaqorgon
QMU Jayxun3 - 1
FC Kattaqorgon
QMU Jayxun1 - 1
Lokomotiv BFK
QMU Jayxun1 - 0
PFC Terdu
Olympic MobiUz4 - 0
QMU Jayxun
QMU Jayxun1 - 2
FarDU
QMU Jayxun2 - 5
Lokomotiv Tashkent
Olympic FK Tashkent3 - 1
QMU JayxunĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yaypan FK
#12#22#30#42#57#60#70
QMU Jayxun
#10#20#30#43#56#60#70
Aral Nukus
Shurtan Guzor
Metallurg Bekobod
FK Gazalkent
Respublika FA
Pakhtakor II
Bukhara State University