PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 15/09/2026

Rakow Czestochowa
2 - 3

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakow CzestochowaChỉ sốZaglebie Lubin
99Chỉ số 2370
75Chỉ số 2447
9Chỉ số 224
3Chỉ số 34
1Chỉ số 40
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 22
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-5-21725420610521911
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Kochergin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bulat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Emreli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Emreli#17

M.Emreli#19

M.Emreli#3

M.Emreli#23

M.Emreli#36

M.Emreli#22

M.Emreli#88

M.Emreli#44

M.Emreli#71

M.Emreli#77

M.Emreli#39

M.Emreli#99
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 3-4-3335253313986441871
Đội hình xuất phát

Z.Alomerović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Orlikowski#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dąbrowski#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Čolina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Regula#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Szymczak#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nowogonski#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Nowogonski#1

K.Nowogonski#19

K.Nowogonski#11

K.Nowogonski#7

K.Nowogonski#99

K.Nowogonski#88

K.Nowogonski#4

K.Nowogonski#77

K.Nowogonski#20

K.Nowogonski#37

K.Nowogonski#26

K.Nowogonski#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin0 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa5 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa5 - 0
Zaglebie Lubin
Rakow Czestochowa1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 2
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin1 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa4 - 0
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 1
Motor Lublin
Lech Poznan1 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa2 - 5
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow2 - 1
Rakow Czestochowa
Hammarby0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 0
Hammarby
Slask Wroclaw2 - 1
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
GKS Katowice
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Zaglebie Lubin
Siarka Tarnobrzeg3 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 0
Pogon Szczecin
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 1
Slask Wroclaw
Legia Warszawa3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
Piast Gliwice
Zaglebie Lubin3 - 0
Chrobry Glogow
Zaglebie Lubin0 - 2
Bohemians Praha 1905Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakow Czestochowa
#12#21#31#43#55#60#70
Zaglebie Lubin
#13#20#30#44#52#60#70
Wisla Plock
Wisla Krakow
Widzew lodz
Korona Kielce