PKO Bank Polski EKSTRAKLASA22:30 ngày 16/08/2026

Cracovia Krakow
2 - 1

Rakow Czestochowa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốRakow Czestochowa
65Chỉ số 2380
66Chỉ số 2467
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
0Chỉ số 31
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-3-313794613943670141817
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Perković#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kameri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Hasić#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

K.Zahiroleslam#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#21

M.Minchev#19

M.Minchev#92

M.Minchev#29

M.Minchev#5

M.Minchev#23

M.Minchev#7

M.Minchev#25

M.Minchev#15

M.Minchev#9

M.Minchev#28

M.Minchev#77
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-4-3177252206231991121
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Debohi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Napieraj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ameyaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Emreli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Pienko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Pienko#26

T.Pienko#17

T.Pienko#22

T.Pienko#99

T.Pienko#39

T.Pienko#80

T.Pienko#71

T.Pienko#10

T.Pienko#88

T.Pienko#36

T.Pienko#4

T.Pienko#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow0 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 0
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa1 - 1
Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa4 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow3 - 0
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Slask Wroclaw0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 2
Pogon Szczecin
Cracovia Krakow0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Lech Poznan0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Sevilla FC
Cracovia Krakow2 - 0
FK Pardubice
Cracovia Krakow3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Cracovia Krakow1 - 2
Pafos FC
Cracovia Krakow1 - 1
Korona Kielce
Motor Lublin3 - 3
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Hammarby0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 0
Hammarby
Slask Wroclaw2 - 1
Rakow Czestochowa
Valletta FC0 - 4
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
Wisla Plock
Rakow Czestochowa3 - 1
Valletta FC
GKS Katowice1 - 1
Rakow Czestochowa
PSV Eindhoven2 - 2
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
Olympiacos Piraeus
Zulte-Waregem4 - 3
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#12#20#30#40#57#60#70
Rakow Czestochowa
#11#21#30#41#55#60#70
Legia Warszawa
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice
Radomiak Radom
Widzew lodz
KS Wieczysta Krakow