PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 11/09/2026

Rakow Czestochowa
2 - 1

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rakow CzestochowaChỉ sốMotor Lublin
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
8Chỉ số 226
8Chỉ số 24
7Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
67Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2374
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Rakow Czestochowa
Sơ đồ 3-5-21725421236520119
Đội hình xuất phát

K.Trelowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Tudor#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Racovitan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Svarnas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Pienko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Struski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Repka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bulat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Carlos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Emreli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Makuch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Makuch#77

P.Makuch#19

P.Makuch#3

P.Makuch#36

P.Makuch#22

P.Makuch#88

P.Makuch#44

P.Makuch#10

P.Makuch#71

P.Makuch#17

P.Makuch#39

P.Makuch#99
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-133171839242730761110
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kamil Lukoszek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Bereszyński#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bourhane#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Łęgowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Ronaldo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#47

K.Czubak#5

K.Czubak#70

K.Czubak#90

K.Czubak#23

K.Czubak#9

K.Czubak#2

K.Czubak#4

K.Czubak#71
K.Czubak#77

K.Czubak#29

K.Czubak#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa2 - 0
Motor Lublin
Rakow Czestochowa2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 2
Rakow Czestochowa
Motor Lublin0 - 3
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa
Lech Poznan1 - 0
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa1 - 2
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa2 - 5
Jagiellonia Bialystok
Rakow Czestochowa2 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow2 - 1
Rakow Czestochowa
Hammarby0 - 1
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa0 - 0
Hammarby
Slask Wroclaw2 - 1
Rakow Czestochowa
Valletta FC0 - 4
Rakow CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin2 - 3
Legia Warszawa
Motor Lublin3 - 0
Legia Warszawa
Motor Lublin0 - 2
Piast Gliwice
Korona Kielce1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
GKS Katowice
Pogon Szczecin3 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 0
Hapoel Jerusalem
Motor Lublin2 - 1
Polonia WarszawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rakow Czestochowa
#12#21#30#42#58#60#70
Motor Lublin
#11#21#30#40#54#60#70
Wisla Plock
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
KS Wieczysta Krakow