PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 29/08/2026

Motor Lublin
0 - 2

Piast Gliwice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motor LublinChỉ sốPiast Gliwice
57Chỉ số 2444
1Chỉ số 216
0Chỉ số 31
67Chỉ số 2379
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-13329183924230877010
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Bereszyński#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bartos#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Meyer#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Christopher Simon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Aiko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#19

K.Czubak#71

K.Czubak#4

K.Czubak#17

K.Czubak#16

K.Czubak#6

K.Czubak#23

K.Czubak#90

K.Czubak#11

K.Czubak#13

K.Czubak#5
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-4-275995436901727801911
Đội hình xuất phát

D.Gril#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Twumasi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lima#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Q.Boisgard#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Labojko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Vallejo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Sanca#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sanca#91

L.Sanca#77

L.Sanca#3

L.Sanca#28

L.Sanca#47

L.Sanca#10

L.Sanca#31

L.Sanca#98

L.Sanca#18

L.Sanca#12

L.Sanca#7

L.Sanca#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Legia Warszawa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jagiellonia Bialystok | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lech Poznan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Wisla Plock | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | GKS Katowice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Gornik Zabrze | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Pogon Szczecin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Wisla Krakow | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Zaglebie Lubin | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Slask Wroclaw | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | Piast Gliwice | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | Radomiak Radom | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Widzew lodz | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 14 | Motor Lublin | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | Cracovia Krakow | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 16 | Korona Kielce | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Rakow Czestochowa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KS Wieczysta Krakow | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Piast Gliwice1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 2
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Korona Kielce1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
GKS Katowice
Pogon Szczecin3 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz2 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 0
Hapoel Jerusalem
Motor Lublin2 - 1
Polonia Warszawa
Motor Lublin4 - 1
Warta Poznan
Motor Lublin3 - 1
FC Dinamo 1948
Legia Warszawa4 - 0
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 1
Legia Warszawa
Piast Gliwice3 - 4
KS Wieczysta Krakow
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice4 - 3
Wisla Krakow
Zaglebie Lubin2 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Odra Opole
Piast Gliwice2 - 2
Miedz Legnica
Piast Gliwice1 - 0
FC Baník Ostrava
GKS Katowice0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice0 - 2
Rakow CzestochowaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motor Lublin
#10#20#30#40#56#60#70
Piast Gliwice
#12#20#30#41#55#60#70
Wisla Plock
Gornik Zabrze
Slask Wroclaw
Radomiak Radom
Cracovia Krakow