Egyptian Premier League00:00 ngày 08/09/2026

Petrojet
2 - 1

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốAl Masry
39Chỉ số 2561
7Chỉ số 2212
34Chỉ số 2473
2Chỉ số 30
4Chỉ số 214
0Chỉ số 81
6Chỉ số 26
104Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrojet
Sơ đồ 4-2-3-1122254038171119915
Đội hình xuất phát

O.Salah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Diyaa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y. Abdel-Tawab#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Abdallah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

MohamedOsman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Hamed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mohamed Ibrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.El-Badry#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Moussa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

AhmedBahbah#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

AhmedBahbah#29

AhmedBahbah#12
AhmedBahbah#32

AhmedBahbah#2

AhmedBahbah#13

AhmedBahbah#21

AhmedBahbah#30

AhmedBahbah#16
AhmedBahbah#27
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-12672513463020119
Đội hình xuất phát

M.ElSayed#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yassin El Mallah#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Kheir Eddine Toual#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.E.Shamy#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Mohsen#27

S.Mohsen#10

S.Mohsen#21

S.Mohsen#3

S.Mohsen#18

S.Mohsen#33

S.Mohsen#14

S.Mohsen#16

S.Mohsen#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Masry2 - 3
Petrojet
Al Masry4 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 0
Petrojet
Petrojet2 - 2
Al Masry
Al Masry2 - 1
Petrojet
Petrojet0 - 1
Al Masry
Al Masry1 - 0
Petrojet
Petrojet1 - 2
Al Masry
Al Masry0 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Zamalek SC2 - 1
Petrojet
Petrojet2 - 3
Tala'ea El Gaish
Asyut Petroleum1 - 1
Petrojet
Petrojet1 - 2
El Gounah
Haras El Hodood0 - 3
Petrojet
Petrojet1 - 1
Modern Sport FC
Bank El Ahly2 - 3
Petrojet
Petrojet2 - 2
Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 1
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry0 - 1
Pyramids FC
El Mokawloon El Arab2 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 0
Smouha SC
Enppi0 - 3
Al Masry
Al Masry1 - 0
ZED FC
ZED FC1 - 0
Al Masry
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#12#21#30#42#56#60#70
Al Masry
#11#20#30#40#56#60#70
Olympic El Qanal
Abou Qir Fertilizers SC
Ghazl El Mahallah